móng rồng

Học thuật
Thân thiện
móng rồng

Một chùm hoa móng rồng vàng thơm nở trên giàn trước nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài cây leo thân gỗ: "móng rồng" tên một loài cây dây leo, thân hóa gỗ, thường được trồng làm cảnh hoặc lấy bóng mát.
    • Cây hoa đặc trưng: Cây được biết đến nhiều nhất nhờ những chùm hoa màu vàng, xanh hoặc vàng cam, mùi thơm rất đặc trưng mạnh. Hoa cánh dài, đầu cánh hoa nhọn, xếp cong lại trông giống như móng vuốt của con rồng, từ đó tên gọi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giàn móng rồng trước nhà tỏa hương thơm ngát vào buổi tối. (Cây móng rồng trước nhà tỏa hương thơm ngát vào buổi tối.)
    • Hoa móng rồng hình dáng độc đáo, trông như những móng vuốt nhỏ. (Hoa của cây móng rồng hình dáng độc đáo, trông giống như những chiếc móng vuốt nhỏ.)
    • Người ta thường trồng móng rồng để leo lên cổng hoặc giàn. (Người ta thường trồng cây móng rồng để cho leo lên cổng hoặc giàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hương móng rồng": chỉ mùi hương đặc trưng, nồng nàn quyến rũ của hoa cây này, thường về đêm.

    • Khu vườn đêm ngập tràn hương móng rồng. (Khu vườn về đêm tràn ngập mùi hương của hoa móng rồng.)
  • "Dây móng rồng": cách gọi nhấn mạnh đặc tính thân leo của cây.

    • Dây móng rồng đã leo kín bức tường rào. (Dây cây móng rồng đã leo phủ kín bức tường rào.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoa móng rồng (cụm danh từ): chỉ bộ phận hoa của cây, đặc điểm nổi bật nhất.

    • Hoa móng rồng thường nở về đêm. (Hoa của cây móng rồng thường nở vào ban đêm.)
  • Cây móng rồng (cụm danh từ): cách gọi đầy đủ, nghĩa hơn.

    • Cây móng rồng này đã trồng được hơn chục năm. (Cây móng rồng này đã được trồng hơn mười năm.)
  • Tên khoa học: Artabotrys (danh từ). Đây tên chi thực vật trong tiếng Latinh.

    • Móng rồng thuộc chi Artabotrys. (Cây móng rồng thuộc chi thực vật tên khoa học Artabotrys.)
Từ đồng nghĩa
  • Dây giun: một tên gọi khác theo dân gian cho cùng loài cây này, ít phổ biến hơn.
  • Ngọc lan nước: một tên gọi khác, có lẽ do mùi hương gợi nhớ đến hoa ngọc lan.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "móng rồng". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ loài cây.)

móng rồng

Một chùm hoa móng rồng vàng thơm nở trên giàn trước nhà.

  1. Loài cây leo, hoa vàng thơm, cánh hoa dài nhọnđầu.